Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 贴心 tiēxīn

    Tri Kỷ, Thân Mật, Thân Thiết

    right
  • 停止 tíngzhǐ

    Thôi, Dừng, Ngừng

    right
  • 通常 tōngcháng

    Thông Thường

    right
  • 通信 tōngxìn

    Liên Lạc, Thư Từ Qua Lại, Thư Đi Tin Lại

    right
  • 通讯 tōngxùn

    1. Thông Tin Liên Lạc, Truyền Tin

    right
  • 同胞 tóngbāo

    Đồng Bào

    right
  • 同志 tóngzhì

    Đồng Chí

    right
  • 铜 tóng

    Đồng

    right
  • 统计 tǒngjì

    Thống Kê

    right
  • 统一 tǒngyī

    Thống Nhất

    right
  • 统治 tǒngzhì

    Thống Trị

    right
  • 桶 tǒng

    Thùng

    right
  • 痛快 tòngkuai

    Sung Sướng

    right
  • 偷偷 tōutōu

    Lén, Trộm, Vụng Trộm

    right
  • 头脑 tóunǎo

    Đầu Óc, Tư Duy, Suy Nghĩ

    right
  • 投票 tóupiào

    Bỏ Phiếu

    right
  • 投入 tóurù

    Đút Vào, Đầu Tư Vào,

    right
  • 透 tòu

    Thẩm Thấu, Thấu Qua, Xuyên Qua

    right
  • 秃 tū

    Trọc, Trụi

    right
  • 突出 tūchū

    Làm Nổi Bật

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org