Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 特点 tèdiǎn

    Điểm, Đặc Biệt

    right
  • 提起 tíqǐ

    Đề Cập, Nói Đến, Nhắc Đến

    right
  • 提前 tíqián

    Làm Việc Gì Đó Sớm Hơn Quy Định, Trước Thời Hạn

    right
  • 提醒 tíxǐng

    Nhắc Nhở

    right
  • 提早 tízǎo

    Trước Thời Gian, Trước Thời Hạn, Sớm Hơn

    right
  • 题 tí

    Đề (Bài, Mục)

    right
  • 体温 tǐwēn

    Thể Nhiệt, Nhiệt Độ Cơ Thể

    right
  • 体验 tǐyàn

    Trải Nghiệm

    right
  • 天才 tiāncái

    Thiên Tài

    right
  • 天空 tiānkōng

    Bầu Trời

    right
  • 天然 tiānrán

    Thiên Nhiên, Tự Nhiên

    right
  • 天文 tiānwén

    Thiên Văn

    right
  • 天真 tiānzhēn

    Hồn Nhiên

    right
  • 天主教 Tiānzhǔjiào

    Đạo Thiên Chúa, Đạo Cơ Đốc, Công Giáo

    right
  • 田野 tiányě

    Đồng Ruộng

    right
  • 挑 tiǎo

    Khều, Khêu

    right
  • 挑选 tiāoxuǎn

    Chọn, Lựa Chọn, Chọn Lựa

    right
  • 条约 tiáoyuē

    Hiệp Ước

    right
  • 跳高 tiàogāo

    Nhảy Cao

    right
  • 跳远 tiàoyuǎn

    Nhảy Xa, Nhảy Dài

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org