Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 塌 tā

    Sập

    right
  • 踏 tā

    Thận Trọng, Cẩn Thận, Thiết Thực

    right
  • 抬头 táitóu

    Ngẩng Đầu, Ngẩng, Ngỏng

    right
  • 太空 tàikōng

    Vũ Trụ

    right
  • 摊子 tānzi

    Sạp, Quầy (Hàng)

    right
  • 谈判 tánpàn

    Đàm Phán

    right
  • 毯子 tǎnzi

    Thảm, Tấm Thảm

    right
  • 探 tàn

    Thăm Dò, Dò, Tìm

    right
  • 探亲 tànqīn

    Thăm Người Thân, Thăm Gia Đình, Thăm Nhà

    right
  • 探讨 tàntǎo

    Nghiên Cứu Thảo Luận

    right
  • 烫 tàng

    Bỏng

    right
  • 趟 tàng

    Lần, Chuyến

    right
  • 掏 tāo

    Móc, Đào

    right
  • 逃 táo

    Chạy Trốn

    right
  • 逃避 táobì

    Trốn Tránh

    right
  • 逃走 táozǒu

    Chạy Trốn, Đào Tẩu, Chuồn

    right
  • 桃子 táozi

    Đào, Quả Đào

    right
  • 陶瓷 táocí

    Gốm Sứ

    right
  • 淘气 táoqì

    Tinh Nghịch

    right
  • 讨 tǎo

    Sửa, Chỉnh, Trị

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org