Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 滥用 lànyòng

    Lạm Dụng, Dùng Sai, Xài Bậy

    right
  • 狼 láng

    Con Sói, Chó Sói

    right
  • 浪 làng

    Sóng, Sóng Nước, Làn Sóng

    right
  • 浪费 làngfèi

    Lãng Phí, Hoang Phí

    right
  • 捞 lāo

    Vớt, Mò

    right
  • 劳动 láodòng

    Lao Động

    right
  • 劳工 láogōng

    Công Nhân, Thợ, Nhân Công

    right
  • 劳力 láolì

    Sức Lao Động

    right
  • 牢 láo

    1. Chuồng

    right
  • 牢骚 láosāo

    Hậm Hực

    right
  • 唠叨 láo dāo

    Lảm Nhảm, Lải Nhải

    right
  • 老百姓 lǎobǎixìng

    Lão Bách Tính

    right
  • 老板娘 lǎobǎnniáng

    Bà Chủ (Vợ Ông Chủ)

    right
  • 老大 lǎodà

    Về Già, Lúc Già, Khi Già

    right
  • 老家 lǎojiā

    Quê, Quê Nhà, Quê Hương

    right
  • 老太太 lǎo tàitài

    Bà, Quý Bà

    right
  • 乐意 lèyì

    Cam Tâm Tình Nguyện Làm Việc Gì Đó

    right
  • 类似 lèisì

    Na Ná, Tương Tự, Giống

    right
  • 冷静 lěngjìng

    Bình Tĩnh, Điềm Tĩnh

    right
  • 冷漠 lěngmò

    Lạnh Nhạt, Thờ Ơ, Hờ Hững

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org