Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 冷饮 lěngyǐn

    Đồ Uống Lạnh, Thức Uống Lạnh, Nước Giải Khát Ướp Lạnh

    right
  • 梨 lí

    Quả Lê

    right
  • 礼 lǐ

    Lễ, Nghi Lễ

    right
  • 礼品 lǐpǐn

    Quà Tặng, Lễ Vật, Tặng Phẩm

    right
  • 里头 lǐtou

    Bên Trong

    right
  • 理 lǐ

    Quản Lý, Xử Lý

    right
  • 理由 lǐyóu

    Lí Do

    right
  • 力气 lìqì

    Sức Lực, Hơi Sức

    right
  • 立 lì

    Đứng

    right
  • 立场 lìchǎng

    Lập Trường

    right
  • 立即 lìjí

    Lập Tức

    right
  • 利 lì

    Sắc, Sắc Bén

    right
  • 利润 lìrùn

    Lợi Nhuận

    right
  • 利息 lìxī

    Lợi Tức

    right
  • 例外 lìwài

    Ngoại Lệ

    right
  • 粒 lì

    Hạt

    right
  • 俩 liǎ

    Hai

    right
  • 连接 liánjiē

    Liên Tiếp, Nối Liền, Nối Nhau

    right
  • 连忙 liánmáng

    Vội Vã

    right
  • 连续 liánxù

    Liên Tục

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org