Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 方案 fāng'àn

    Phương Án, Kế Hoạch

    right
  • 防 fáng

    Bảo Vệ, Chống Lại, Phòng Ngừa

    right
  • 防守 fángshǒu

    Phòng Thủ

    right
  • 防止 fángzhǐ

    Ngăn Ngừa, Ngăn Chặn

    right
  • 放大 fàngdà

    Phóng To

    right
  • 放弃 fàngqì

    Vứt Bỏ

    right
  • 放手 fàngshǒu

    Buông Tay, Thả Tay

    right
  • 放学 fàngxué

    Tan Học

    right
  • 非法 fēifǎ

    Phi Pháp

    right
  • 肥 féi

    Béo, Mập, Phì

    right
  • 肥胖 féipàng

    Mập, Béo, Béo Phì

    right
  • 肥皂 féizào

    Xà Phòng, Xà Bông

    right
  • 废话 fèihuà

    Lời Nhảm

    right
  • 废气 fèiqì

    Khí Thải, Hơi Thải

    right
  • 废水 fèishuǐ

    Nước Thải

    right
  • 废物 fèiwu

    Đồ Ăn Hại, Đồ Vô Dụng (Lời Chửi)

    right
  • 肺 fèi

    Phổi

    right
  • 费 fèi

    Chi Tiêu, Tiêu, Tốn

    right
  • 分别 fēnbié

    Phân Biệt

    right
  • 分布 fēnbù

    Phân Bố

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org