Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 分工 fēngōng

    Phân Công

    right
  • 分明 fēnmíng

    Rõ Ràng, Phân Minh

    right
  • 分配 fēnpèi

    Phân Phối, Bố Trí

    right
  • 分散 fēnsàn

    Phân Tán

    right
  • 分手 fēnshǒu

    Chia Tay

    right
  • 分数 fēnshù

    Điểm Số

    right
  • 分析 fēnxī

    Phân Tích

    right
  • 纷纷 fēnfēn

    Ồn Ào, Nhộn Nhịp

    right
  • 粉笔 fěnbǐ

    Phấn Viết, Phấn Viết Bảng

    right
  • 份儿 fèn er

    Phần

    right
  • 奋斗 fèndòu

    Phấn Đấu

    right
  • 愤怒 fènnù

    Phẫn Nộ

    right
  • 风气 fēngqì

    Lối Sống, Nếp Sống

    right
  • 风趣 fēngqù

    Thú Vị, Dí Dỏm

    right
  • 风险 fēngxiǎn

    Nguy Hiểm

    right
  • 封建 fēngjiàn

    Phong Kiến

    right
  • 疯 fēng

    Điên, Khùng, Tâm Thần (Thần Kinh Không Ổn Định)

    right
  • 疯狂 fēngkuáng

    Điên Rồ

    right
  • 疯子 fēngzi

    Người Điên, Người Bị Bệnh Điên

    right
  • 蜂蜜 fēngmì

    Mật Ong

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org