Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 品位 pǐnwèi

    Phẩm Vị, Phẩm Chất, Giá Trị

    right
  • 品行 pǐnxíng

    Phẩm Hạnh, Tính Hạnh, Nết

    right
  • 聘 pìn

    Mời

    right
  • 聘请 pìnqǐng

    Mời (Đảm Nhận Công Việc Gì Đó)

    right
  • 聘任 pìnrèn

    Mời Đảm Nhiệm Chức Vụ, Mời Nhận Chức Vụ

    right
  • 乒乓球 pīngpāng qiú

    Bóng Bàn

    right
  • 平淡 píngdàn

    Bình Thường, Vô Vị, Nhạt Nhẽo

    right
  • 平凡 píngfán

    Thường, Bình Thường

    right
  • 平和 pínghé

    Ôn Hoà, Hoà Nhã, Nhã Nhặn (Tính Tình

    right
  • 平衡 pínghéng

    1. Thăng Bằng

    right
  • 平价 píngjià

    Ổn Định Giá

    right
  • 平面 píngmiàn

    Mặt, Bề Mặt

    right
  • 平民 píngmín

    Bình Dân, Người Bình Thường, Dân Thường

    right
  • 平日 píngrì

    Thường Ngày, Ngày Thường, Thường Thường

    right
  • 平台 píngtái

    1. Sân Thượng, Sân Trời

    right
  • 平息 píng xī

    Lắng Lại, Lặng Lại, Ngừng Lại (Sóng Gió

    right
  • 评 píng

    Bình Luận, Đánh Giá

    right
  • 评定 píngdìng

    Đánh Giá, Định Giá

    right
  • 评判 píngpàn

    Bình Phán, Phân Xét, Trọng Tài

    right
  • 评选 píngxuǎn

    Bình Chọn, Bình Bầu, Bầu Chọn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org