Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 凭借 píngjiè

    Dựa Vào, Nhờ Vào

    right
  • 凭证 píngzhèng

    Bằng Chứng, Chứng Cứ, Chứng Từ

    right
  • 屏幕 píngmù

    Màn Hình

    right
  • 瓶颈 píngjǐng

    Điểm Nghẽn, Khó Khăn, Trở Ngại

    right
  • 萍水相逢 píngshuǐxiāngféng

    Bèo Nước Gặp Gỡ, Duyên Bèo Nước, Tình Cờ Gặp Nhau

    right
  • 坡 pō

    Sườn Dốc, Dốc

    right
  • 泼冷水 pōlěngshuǐ

    Giội Nước Lã, Đã Kích, Làm Cụt Hứng

    right
  • 颇 pō

    Rất, Tương Đối

    right
  • 迫不及待 pòbùjídài

    Vội Vã (Không Thể Chờ Đợi)

    right
  • 迫害 pòhài

    Bức Hại

    right
  • 迫使 pòshǐ

    Buộc, Ép Buộc, Buộc Phải

    right
  • 破案 pò'àn

    Phá Án

    right
  • 破除 pòchú

    Bài Trừ, Loại Bỏ, Đả Phá

    right
  • 破裂 pòliè

    Vỡ, Nứt, Rạn

    right
  • 破灭 pòmiè

    Tan Vỡ, Sụp Đổ, Tiêu Tan (Ảo Tưởng Hoặc Hi Vọng)

    right
  • 破碎 pòsuì

    Vỡ Tan, Vỡ Vụn, Nát Vụn

    right
  • 魄力 pòlì

    Kiên Quyết, Quyết Đoán

    right
  • 扑 pū

    1. Nhào, Bổ Nhào

    right
  • 扑克 pūkè

    Bài Tú-Lơ-Khơ, Bài Tây

    right
  • 铺 pū

    Cửa Hàng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org