Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 跑车 pǎochē

    Xe Tuột Dốc

    right
  • 跑道 pǎodào

    Đường Băng (Máy Bay)

    right
  • 跑龙套 pǎolóngtào

    Đóng Vai Phụ, Vào Vai Phụ

    right
  • 泡 pào

    Bong Bóng, Bọt

    right
  • 泡沫 pàomò

    Bong Bóng

    right
  • 胚胎 pēitāi

    Phôi Thai

    right
  • 陪伴 péibàn

    Cùng, Đi Cùng, Đi Với

    right
  • 陪同 péitóng

    Cùng Đi, Đi Cùng, Tháp Tùng

    right
  • 陪葬 péizàng

    Tuỳ Táng, Tuẫn Táng, Chôn Theo

    right
  • 佩服 pèifu

    Khâm Phục

    right
  • 配件 pèijiàn

    Linh Kiện, Bộ Phận

    right
  • 配偶 pèi'ǒu

    Vợ, Chồng

    right
  • 配音 pèiyīn

    Lồng Tiếng, Phối Âm

    right
  • 配置 pèizhì

    Phân Phối, Bố Trí, Sắp Xếp

    right
  • 喷泉 pēnquán

    Đài Phun Nước, Suối Phun Nước, Vòi Phun Nước

    right
  • 抨击 pēngjí

    Công Kích, Đả Kích (Hành Vi, Lời Nói Của Một Người Nào Đó)

    right
  • 烹调 pēngtiáo

    Nấu, Nấu Ăn, Nấu Nướng

    right
  • 蓬勃 péngbó

    Thịnh Vượng, Phồn Vinh, Mạnh Mẽ

    right
  • 鹏程万里 péng chéng wànlǐ

    Bay Xa Vạn Dặm, Đầy Triển Vọng, Tiền Đồ Vô Hạn

    right
  • 膨胀 péngzhàng

    Giãn, Phình, Nở Ra

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org