Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 捧 pěng

    Bưng, Nâng, Bê

    right
  • 捧场 pěngchǎng

    Cổ Động, Cổ Vũ, Tâng Bốc

    right
  • 碰钉子 pèngdīngzi

    Bị Một Vố, Vấp Phải Trắc Trở, Bị Thất Bại

    right
  • 碰巧 pèngqiǎo

    Vừa Vặn, May, Trùng Với

    right
  • 碰撞 pèngzhuàng

    Va Chạm, Va Nhau, Đụng Nhau

    right
  • 批发 pīfā

    Bán Buôn

    right
  • 批判 pīpàn

    Phê Phán

    right
  • 披露 pīlù

    Công Bố, Phát Biểu, Tuyên Bố

    right
  • 劈 pǐ

    Bổ, Chẻ

    right
  • 皮带 pídài

    Thắt Lưng Da, Dây Nịt

    right
  • 皮球 píqiú

    Bóng Cao Su, Bóng Da

    right
  • 疲惫 píbèi

    Mệt Nhọc

    right
  • 疲倦 píjuàn

    Thiếu Ngủ, Ủ Rũ

    right
  • 疲劳 píláo

    Mệt Mỏi

    right
  • 脾 pí

    Lá Lách

    right
  • 匹配 pǐpèi

    Xứng Đôi, Sánh Đôi, Kết Duyên

    right
  • 媲美 pìměi

    Đẹp Như Nhau, Đẹp Ngang Nhau, So Sánh Cái Nào Đẹp Hơn

    right
  • 僻静 pìjìng

    Yên Lặng, Yên Tĩnh, Vắng Lặng

    right
  • 譬如 pìrú

    Ví Dụ

    right
  • 片段 piànduàn

    Đoạn Ngắn, Mẩu, Một Đoạn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org