Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 流血 liú xiě

    Chảy Máu, Đổ Máu

    right
  • 流域 liúyù

    Lưu Vực, Lưu Vực Sông, Triền

    right
  • 流转 liúzhuàn

    Chuyển Chỗ Ở, Chuyển Nơi Ở

    right
  • 留恋 liúliàn

    Lưu Luyến

    right
  • 留念 liúniàn

    Lưu Niệm

    right
  • 留神 liúshén

    Thận Trọng (Với Ai), Cẩn Trọng, Để Ý Cẩn Thận

    right
  • 留心 liúxīn

    Chú Ý, Để Ý, Theo Dõi

    right
  • 留言 liúyán

    Thư Để Lại, Lời Dặn, Bình Luận

    right
  • 留意 liúyì

    Chú Ý, Cẩn Thận, Để Ý

    right
  • 遛 liù

    Đi Dạo, Tản Bộ, Dạo Bộ

    right
  • 榴莲 liúlián

    Sầu Riêng, Cây Sầu Riêng, Trái Sầu Riêng

    right
  • 龙舟 lóngzhōu

    Thuyền Rồng

    right
  • 笼统 lǒngtǒng

    Chung Chung, Qua Loa, Mơ Hồ

    right
  • 笼罩 lǒngzhào

    Che Lấp, Bao Phủ, Che Phủ

    right
  • 笼子 lóngzi

    Cái Lồng, Lồng

    right
  • 聋 lóng

    Điếc, Nghễnh Ngãng

    right
  • 隆重 lóngzhòng

    Long Trọng

    right
  • 垄断 lǒngduàn

    Lũng Đoạn

    right
  • 楼道 lóudào

    Hàng Hiên, Hành Lang

    right
  • 楼房 lóufáng

    Nhà Lầu, Chung Cư (Từ Hai Tầng Trở Lên)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org