4707 từ
Ôm
(1) Sương
Lộ Diện, Lộ Mặt, Giơ Mặt
Ngoài Trời
Hoa Lau, Bông Lau, Cờ Lau
Bếp Nấu
Bếp Lò, Lò, Lư
Món Kho
Lỗ Mãng, Thô Lỗ, Thô Bỉ
Lục Quân, Bộ Binh
(1) Ghi Hình, Thu Hình
Máy Ghi Âm
Thu, Ghi (Băng Từ)
Hươu, Nai
Lộ Trình, Đường Đi
Đèn Đường
Đoạn Đường
Đi Qua, Tạt Qua
Tình Hình Giao Thông (Lưu Lượng Giao Thông)
Mặt Đường