Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 领事馆 lǐngshìguǎn

    Lãnh Sự Quán

    right
  • 领土 lǐngtǔ

    Lãnh Thổ

    right
  • 领悟 lǐngwù

    Lĩnh Hội, Hiểu Ra

    right
  • 领袖 lǐngxiù

    Lãnh Tụ, Thủ Lĩnh

    right
  • 领养 lǐngyǎng

    Nhận Nuôi (Nhận Con Của Người Khác Về Nuôi)

    right
  • 领域 lǐngyù

    Lĩnh Vực

    right
  • 另 lìng

    Ngoài, Khác

    right
  • 溜 liù

    Dòng Nước Chảy Xiết

    right
  • 溜达 liūda

    Tản Bộ, Dạo Bộ, Đi Dạo

    right
  • 浏览 liúlǎn

    Đọc Lướt

    right
  • 流畅 liúchàng

    Lưu Loát, Trôi Chảy

    right
  • 流程 liúchéng

    Luồng Nước, Dòng Nước

    right
  • 流浪 liúlàng

    Lang Thang, Bụi Đời

    right
  • 流量 liúliàng

    Lượng Nước Chảy, Lưu Lượng Dòng Chảy

    right
  • 流露 liúlù

    Lộ Rõ

    right
  • 流氓 liúmáng

    Lưu Manh

    right
  • 流失 liúshī

    Xói Mòn, Trôi Đi, Trôi Mất

    right
  • 流水 liúshuǐ

    Dòng Chảy, Dòng Nước

    right
  • 流淌 liútǎng

    Dòng Nước Chảy

    right
  • 流向 liúxiàng

    Hướng Chảy

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org