Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 扣人心弦 kòurénxīnxián

    Xúc Động, Gay Cấn, Lôi Cuốn

    right
  • 扣押 kòuyā

    Giam, Giam Giữ, Câu Lưu

    right
  • 枯燥 kūzào

    Khô Hanh

    right
  • 哭泣 kūqì

    Khóc Lóc

    right
  • 哭笑不得 kūxiàobùdé

    Dở Khóc Dở Cười, Nửa Cười Nửa Mếu

    right
  • 苦力 kǔlì

    Cu-Li, Khuân Vác, Cu Li

    right
  • 苦难 kǔnàn

    Cực Khổ, Gian Khổ, Ách Nạn

    right
  • 苦恼 kǔnǎo

    Khổ, Phiền Não, Khổ Não

    right
  • 苦笑 kǔxiào

    Cười Gượng, Miễn Cưỡng Cười, Cười Khổ

    right
  • 苦心 kǔxīn

    Khổ Tâm, Vất Vả Tâm Sức

    right
  • 酷 kù

    1. Tàn Khốc, Tàn Bạo

    right
  • 酷似 kùsì

    Cực Giống, Rất Giống

    right
  • 夸 kuā

    Khen

    right
  • 夸大 kuādà

    Khuếch Đại, Thổi Phồng, Phóng Đại

    right
  • 夸奖 kuājiǎng

    Khen, Khen Ngợi, Ca Ngợi

    right
  • 夸夸其谈 kuākuāqítán

    Nói Bốc Nói Phét, Khoe Khoang Khoác Lác, Ba Hoa Chích Choè

    right
  • 夸耀 kuāyào

    Khoe, Khoe Khoang, Phô Trương (Công Lao

    right
  • 夸张 kuāzhāng

    Phóng Đại

    right
  • 垮 kuǎ

    Vỡ, Đổ Vỡ, Sập

    right
  • 挎 kuà

    Cắp, Đeo, Vác

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org