Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 跨 kuà

    Vượt, Sải Bước

    right
  • 跨越 kuàyuè

    Qua, Vượt Qua (Thời Gian, Khu Vực)

    right
  • 快车 kuàichē

    Xe Tốc Hành, Tàu Nhanh, Xe Con Cao Tốc

    right
  • 快捷 kuàijié

    Nhanh Nhẹn, Nhanh Nhảu (Chỉ Người), Nhanh Lẹ

    right
  • 宽敞 kuānchang

    Rộng Rãi

    right
  • 宽泛 kuānfàn

    Rộng Rãi, Rộng, Bao La

    right
  • 宽厚 kuānhòu

    Dày Rộng, Nở Nang

    right
  • 宽阔 kuānkuò

    Rộng Lớn, Bao La

    right
  • 宽容 kuānróng

    Khoan Dung

    right
  • 宽恕 kuānshù

    Khoan Dung, Khoan Thứ, Tha Thứ

    right
  • 宽松 kuānsōng

    Rộng, Rộng Rãi, Bớt Đông

    right
  • 款式 kuǎnshì

    Kiểu Cách, Kiểu Dáng

    right
  • 款项 kuǎnxiàng

    Khoản Tiền, Món Tiền, Số Tiền

    right
  • 筐 kuāng

    Giỏ, Sọt

    right
  • 狂欢 kuánghuān

    Cuồng Hoan, Hoan Lạc, Chè Chén Say Sưa

    right
  • 狂热 kuángrè

    Cuồng Nhiệt, Ham Mê, Say Mê

    right
  • 况且 kuàngqiě

    Huống Hồ

    right
  • 旷课 kuàngkè

    Trốn Học

    right
  • 矿 kuàng

    1. Quặng

    right
  • 矿藏 kuàngcáng

    Tài Nguyên Khoáng Sản

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org