Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 伺机 sìjī

    Chờ Đợi Một Cơ Hội

    right
  • 吸纳 xīnà

    Hấp Thụ

    right
  • 据此 jù cǐ

    Chính Thức Giới Thiệu Bài Phát Biểu Được Báo Cáo Bằng Văn Bản

    right
  • 提速 tísù

    Để Tăng Tốc Độ Bay Được Chỉ Định

    right
  • 无不 wúbù

    Tất Cả Mọi Người Không Có Ngoại Lệ

    right
  • 此次 cǐ cì

    Thời Gian Này

    right
  • 突发 tū fā

    Bùng Phát Đột Ngột, Đột Nhiên, Đột Ngột

    right
  • 趋于 qū yú

    Có Xu Hướng

    right
  • 铺路 pūlù

    Tặng Quà Cho Ai Đó Để Đảm Bảo Thành Công

    right
  • 麻辣 málà

    Nóng Và Tê

    right
  • 一代 yīdài

    Một Thế Hệ, Thế Hệ

    right
  • 一眼 yīyǎn

    Nhìn Thoáng Qua

    right
  • 与否 yǔ fǒu

    Hay Không

    right
  • 为此 wèi cǐ

    Vì Đó, Vì Vậy, Do Vậy

    right
  • 修路 xiū lù

    Sửa Đường, Xây Đường, Làm Đường

    right
  • 儒学 rúxué

    Nho Giáo

    right
  • 其后 qí hòu

    Sau Đó

    right
  • 内需 nèixū

    Nhu Cầu Trong Nước

    right
  • 去除 qùchú

    Đánh Bật

    right
  • 可信 kě xìn

    Đáng Tin Cậy, Đáng Tin

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org