Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 剧组 jùzǔ

    Ekip, Ê-Kíp

    right
  • 酒水 jiǔshuǐ

    Đồ Uống (Nước, Rượu, Đồ Ngọt

    right
  • 一番 yī fān

    Một Loại, Một Phen

    right
  • 举报 jǔbào

    Báo Cáo

    right
  • 如醉如痴 rú zuì rú chī

    Si Mê, Say Mê, Chìm Đắm

    right
  • 远离 yuǎnlí

    Tránh Xa, Rời Xa

    right
  • 每当 měi dāng

    Mỗi Khi

    right
  • 海浪 hǎilàng

    Sóng, Sóng Biển, Cơn Sóng

    right
  • 机动车 jī dòngchē

    Xe Động Cơ

    right
  • 下山 xiàshān

    Xuống Núi

    right
  • 取款机 qǔkuǎn jī

    Máy Rút Tiền Atm

    right
  • 整合 zhěnghé

    Hội Nhập, Hoà Nhập, Hợp Nhất

    right
  • 网民 wǎngmín

    Cư Dân Mạng

    right
  • 看热闹 kàn rènào

    Hít Drama, Hiếu Kỳ

    right
  • 密不可分 mì bùkěfēn

    Kiên Quan Mật Thiết, Không Thể Tách Rời, Gắn Bó Mật Thiết

    right
  • 寥寥无几 liáoliáo wújǐ

    Lác Đác, Ít, Ít Ỏi

    right
  • 慢慢来 màn man lái

    Cứ Từ Từ

    right
  • 无话可说 wú huà kě shuō

    Không Nói Nên Lời, Hết Nói

    right
  • 新款 xīnkuǎn

    Cái Mới

    right
  • 怡然自得 yírán zìdé

    Vui Mừng Mãn Nguyện

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org