Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 外企 wàiqǐ

    Viết Tắt Cho 外資企業 | 外资企业

    right
  • 学艺 xué yì

    Để Học Một Kỹ Năng Hoặc Nghệ Thuật

    right
  • 就读 jiùdú

    Đi Học

    right
  • 布满 bù mǎn

    Đầy, Dày Đặc

    right
  • 扭曲 niǔqū

    Bóp Méo

    right
  • 拍戏 pāixì

    Quay Một Bộ Phim

    right
  • 拿走 ná zǒu

    Mang Đi

    right
  • 施压 shī yā

    Gây Áp Lực

    right
  • 时速 shísù

    Tốc Độ Mỗi Giờ

    right
  • 时隔 shí gé

    Phân Tách Theo Thời Gian (Usu. Theo Sau Là Một Lượng Thời Gian)

    right
  • 有序 yǒu xù

    Theo Thứ Tự

    right
  • 期盼 qī pàn

    Hy Vọng Và Mong Đợi

    right
  • 本期 běn qí

    Giai Đoạn Hiện Tại

    right
  • 此处 cǐ chù

    Nơi Đây, Nơi Này

    right
  • 此致 cǐzhì

    Xin Dâng Lên, Xin Gửi Lên

    right
  • 流入 liúrù

    Dòng Vào

    right
  • 燃气 ránqì

    Khí Nhiên Liệu (Khí Than, Khí Tự Nhiên, Mêtan

    right
  • 特邀 tè yāo

    Lời Mời Đặc Biệt

    right
  • 看似 kàn sì

    Trông Như Thể

    right
  • 破旧 pòjiù

    Tồi Tàn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org