Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 肿瘤 zhǒngliú

    Sưng Vù

    right
  • 种种 zhǒngzhǒng

    Các Loại, Đủ Loại

    right
  • 种族 zhǒngzú

    Chủng Tộc

    right
  • 仲裁 zhòngcái

    Trọng Tài, Phân Xử, Phán Quyết

    right
  • 众人 zhòngrén

    Mọi Người, Chúng Nhân, Chúng

    right
  • 众所周知 zhòngsuǒzhōuzhī

    Mọi Người Đều Biết

    right
  • 众志成城 zhòngzhìchéngchéng

    Mọi Người Đồng Tâm Hiệp Lực, Sức Mạnh Như Thành Đồng, Chí Người Vững Như Thành Đồng

    right
  • 重创 zhòngchuāng

    Thiệt Hại Nghiêm Trọng, Thiệt Hại Nặng

    right
  • 重建 chóngjiàn

    Xây Dựng Lại (Từ Đầu, Sau Thảm Hoạ)

    right
  • 重任 zhòngrèn

    Trọng Trách, Trách Nhiệm Quan Trọng, Nhiệm Vụ Quan Trọng

    right
  • 重伤 zhòngshāng

    Trọng Thương, Bị Thương Nặng

    right
  • 重心 zhòngxīn

    Trọng Tâm

    right
  • 重型 zhòngxíng

    Hạng Nặng, Cỡ Lớn

    right
  • 周边 zhōubiān

    Xung Quanh

    right
  • 周到 zhōudào

    Chu Đáo

    right
  • 周密 zhōumì

    Chặt Chẽ, Kĩ Lưỡng

    right
  • 周旋 zhōuxuán

    Vòng Quanh, Lượn Quanh, Lượn Vòng

    right
  • 粥 yù

    Cháo

    right
  • 昼夜 zhòuyè

    Ngày Đêm

    right
  • 皱 zhòu

    Nếp Nhăn, Nếp Gấp

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org