Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 骤然 zhòurán

    Bỗng, Đột Nhiên, Bỗng Nhiên

    right
  • 朱红 zhūhóng

    Màu Son, Màu Đỏ Thắm, Đỏ Thẫm

    right
  • 株 zhū

    Cây

    right
  • 珠宝 zhūbǎo

    Châu Báu, Đồ Trang Sức

    right
  • 诸多 zhūduō

    Nhiều, Rất Nhiều

    right
  • 诸如此类 zhūrúcǐlèi

    Những Điều Như Vậy, Mọi Việc Như Thế, Những Ví Dụ Như Thế Này

    right
  • 诸位 zhūwèi

    Chư Vị

    right
  • 竹竿 zhúgān

    Thân Trúc, Thân Tre, Sào Tre

    right
  • 逐年 zhúnián

    Từng Năm

    right
  • 主 zhǔ

    Chủ (Người Mời Và Tiếp Khách)

    right
  • 主编 zhǔbiān

    Chủ Biên

    right
  • 主妇 zhǔfù

    Bà Chủ, Bà Chủ Nhà (Trong Gia Đình)

    right
  • 主角 zhǔ jué

    Vai Chính, Nhân Vật Chính

    right
  • 主力 zhǔlì

    Chủ Lực, Lực Lượng Chính

    right
  • 主流 zhǔliú

    (1) Dòng Chính, Chủ Lưu

    right
  • 主权 zhǔquán

    Chủ Quyền

    right
  • 主人公 zhǔréngōng

    Nhân Vật Chính

    right
  • 主食 zhǔshí

    Món Chính, Thức Ăn Chính, Thực Phẩm Chính

    right
  • 主题歌 zhǔtí gē

    Ca Khúc Chủ Đề, Ca Khúc Chính (Phim, Kịch

    right
  • 主演 zhǔyǎn

    Diễn Viên Chính, Vai Chính

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org