Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 心肠 xīncháng

    Dụng Tâm, Lòng Dạ, Tâm Địa

    right
  • 心得 xīndé

    Tâm Đắc

    right
  • 心慌 xīnhuāng

    Hoảng Hốt, Hoảng Sợ, Sợ Sệt

    right
  • 心灵 xīnlíng

    (1) Thông Minh Sáng Dạ

    right
  • 心目 xīnmù

    Cảm Nhận, Cảm Thụ (Bằng Mắt Hoặc Trong Lòng)

    right
  • 心声 xīnshēng

    Tiếng Lòng, Tiếng Nói Từ Đáy Lòng

    right
  • 心事 xīnshì

    Tâm Sự, Nỗi Lòng, Nỗi Băn Khoăn

    right
  • 心思 xīnsī

    Tâm Tư, Ý Nghĩ

    right
  • 心酸 xīnsuān

    Đau Lòng, Xót Xa, Đau Xót

    right
  • 心胸 xīnxiōng

    Lòng Dạ, Bụng Dạ

    right
  • 心血 xīnxuè

    Tâm Huyết

    right
  • 心眼儿 xīnyǎnr

    Trong Lòng

    right
  • 心意 xīnyì

    Tâm Ý, Tấm Lòng

    right
  • 心愿 xīnyuàn

    Nguyện Vọng, Ý Nguyện

    right
  • 心脏 xīnzàng

    Tim

    right
  • 辛勤 xīnqín

    Siêng Năng

    right
  • 辛酸 xīnsuān

    Chua Xót, Cay Chua, Chua Cay

    right
  • 欣慰 xīnwèi

    Mừng Vui Thanh Thản

    right
  • 欣喜 xīnxǐ

    Thích Thú, Vui Vẻ, Vui Sướng

    right
  • 新陈代谢 xīnchéndàixiè

    Đổi Cũ Thay Mới

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org