Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 新房 xīnfáng

    Phòng Tân Hôn, Phòng Cô Dâu, Phòng Ngủ Của Cô Dâu Chú Rể

    right
  • 新奇 xīnqí

    Mới Lạ

    right
  • 新人 xīnrén

    Con Người Mới

    right
  • 新生 xīnshēng

    Mới Ra Đời, Mới Xuất Hiện, Tân Sinh

    right
  • 新式 xīnshì

    Kiểu Mới, Mốt Mới, Lối Mới

    right
  • 新手 xīnshǒu

    Tay Mới, Lính Mới (Người Mới Vào Nghề)

    right
  • 新兴 xīnxīng

    Mới Nổi (Nền Kinh Tế, Khu Vực, Ngành)

    right
  • 新颖 xīnyǐng

    Mới Lạ, Mới Mẻ

    right
  • 薪水 xīnshuǐ

    Lương

    right
  • 信贷 xìndài

    Hoạt Động Tín Dụng (Ngân Hàng), Vay Mượn

    right
  • 信件 xìnjiàn

    Thư Tín, Bức Thư

    right
  • 信赖 xìnlài

    Tin Cậy

    right
  • 信仰 xìnyǎng

    1. Theo, Tín Ngưỡng

    right
  • 信用 xìnyòng

    1. Uy Tín, Chữ Tín

    right
  • 信誉 xìnyù

    Danh Dự Và Lòng Tin

    right
  • 兴高采烈 xìnggāocǎiliè

    Vui Vẻ Hào Hứng

    right
  • 兴建 xīngjiàn

    Khởi Công Xây Dựng, Dựng Lên (Những Công Trình Có Qui Mô Lớn)

    right
  • 兴起 xīngqǐ

    Hưng Khởi, Ra Đời Và Phát Triển, Hưng

    right
  • 兴旺 xīngwàng

    Thịnh Vượng, Phồn Vinh

    right
  • 兴致 xìngzhì

    Hứng Thú, Thích Thú, Hào Hứng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org