Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 像 xiàng

    Ảnh, Tượng

    right
  • 橡胶 xiàngjiāo

    Cao Su

    right
  • 橡皮 xiàngpí

    Cục Gôm, Tẩy

    right
  • 削 xiāo

    Cắt

    right
  • 削弱 xuēruò

    Suy Yếu, Làm Suy Yếu

    right
  • 消 xiāo

    Biến Mất, Tiêu Tan

    right
  • 消沉 xiāochén

    Tinh Thần Sa Sút, Chán Nản

    right
  • 消耗 xiāohào

    (1) Tiêu Hao

    right
  • 消灭 xiāomiè

    Tiêu Diệt

    right
  • 消遣 xiāoqiǎn

    Tiêu Khiển, Giải Trí, Giải Khuây

    right
  • 萧条 xiāotiáo

    Tiêu Điều, Đìu Hiu, Không Có Sinh Khí

    right
  • 销 xiāo

    Nung Kim Loại

    right
  • 销毁 xiāohuǐ

    Tiêu Hủy

    right
  • 潇洒 xiāosǎ

    Thoải Mái

    right
  • 嚣 xiāo

    Tranh Cãi, Ầm Ĩ, Huyên Náo

    right
  • 小丑 xiǎochǒu

    Vai Hề (Ví Với Người Hay Làm Trò Vui Cho Mọi Người Cười)

    right
  • 小贩 xiǎofàn

    Tiểu Thương, Bán Hàng Rong, Bán Bưng

    right
  • 小费 xiǎofèi

    Tiền Tip, Tiền Boa, Tiền Thưởng Nhỏ Ngoài Hóa Đơn

    right
  • 小看 xiǎo kàn

    Coi Khinh, Xem Nhẹ, Xem Thường

    right
  • 小康 xiǎokāng

    Thường Thường Bậc Trung (Kinh Tế Gia Đình)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org