Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 小麦 xiǎomài

    Lúa Mì

    right
  • 小品 xiǎopǐn

    Bản Tóm Tắt Kinh Phật, Tiểu Phẩm (Văn Học, Nghệ Thuật)

    right
  • 小气 xiǎoqì

    Keo Kiệt

    right
  • 小人 xiǎo rén

    Tiểu Nhân (Thời Xưa Chỉ Người Có Địa Vị Thấp Kém, Sau Này Chỉ Kẻ Ty Tiện Bỉ Ổi)

    right
  • 小提琴 xiǎotíqín

    Đàn Vi-Ô-Lông

    right
  • 小心翼翼 xiǎoxīnyìyì

    Cẩn Thận Từng Li

    right
  • 小卒 xiǎozú

    Tiểu Tốt

    right
  • 晓得 xiǎode

    Hiểu Được, Biết Được

    right
  • 孝敬 xiàojìng

    Biếu, Tặng Quà (Hiếu Thảo), Hiếu Kính

    right
  • 孝顺 xiàoshùn

    Hiếu Thảo

    right
  • 肖像 xiàoxiàng

    Chân Dung

    right
  • 效仿 xiàofǎng

    Noi Theo, Bắt Chước

    right
  • 效力 xiàolì

    Dốc Sức, Đem Sức Lực Phục Vụ

    right
  • 效益 xiàoyì

    Lợi Ích

    right
  • 效应 xiàoyìng

    Hiệu Ứng

    right
  • 笑脸 xiàoliǎn

    Nụ Cười, Vẻ Mặt Vui Vẻ, Khuôn Mặt Tươi Cười

    right
  • 笑容 xiàoróng

    Nụ Cười

    right
  • 协调 xiétiáo

    (1) Nhịp Nhàng, Hài Hoà, Cân Đối

    right
  • 协定 xiédìng

    Hiệp Định, Hợp Đồng

    right
  • 协会 xiéhuì

    Hiệp Hội, Hội Liên Hiệp

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org