Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 私立 sīlì

    Tư Nhân, Tư (Trường Học, Bệnh Viện)

    right
  • 私事 sīshì

    Chuyện Riêng, Việc Riêng

    right
  • 私下 sīxià

    Lén, Lén Lút, Thầm Kín

    right
  • 私营 sīyíng

    Tư Doanh, Kinh Doanh Cá Thể

    right
  • 私有 sīyǒu

    Tư Hữu, Sở Hữu Tư Nhân

    right
  • 私自 sīzì

    Một Mình Lén Lút

    right
  • 思路 sīlù

    Suy Nghĩ, Dòng Suy Nghĩ, Mạch Suy Nghĩ

    right
  • 思念 sīniàn

    Nhớ Nhung

    right
  • 思索 sīsuǒ

    Suy Nghĩ, Nghĩ Ngợi

    right
  • 嘶 sī

    Khàn (Giọng)

    right
  • 撕 sī

    Xé

    right
  • 死亡 sǐwáng

    Chết, Tử Vong

    right
  • 死心 sǐxīn

    Hết Hi Vọng, Mất Hi Vọng, Tuyệt Vọng

    right
  • 死心塌地 sǐxīntādì

    Khăng Khăng Một Mực, Quyết Một Lòng, Một Lòng Một Dạ

    right
  • 四处 sìchù

    Khắp Nơi, Xung Quanh, Tứ Xứ

    right
  • 四季 sìjì

    Bốn Mùa

    right
  • 寺 sì

    Chùa

    right
  • 寺庙 sìmiào

    Đền Chùa

    right
  • 似是而非 sìshì'érfēi

    Giống Thật Mà Là Giả, Như Đúng Mà Là Sai

    right
  • 饲料 sìliào

    Thức Ăn Gia Súc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org