Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 顺畅 shùnchàng

    Suôn Sẻ, Trôi Chảy, Thuận Lợi

    right
  • 顺从 shùncóng

    Thuận Theo, Nghe Theo, Vâng Theo

    right
  • 顺理成章 shùnlǐchéngzhāng

    Rõ Ràng, Rành Mạch, Hợp Lô-Gích

    right
  • 顺路 shùnlù

    Tiện Đường

    right
  • 顺势 shùnshì

    Theo Tình Thế, Nhân Tình Thế

    right
  • 顺手 shùnshǒu

    Thuận Lợi

    right
  • 顺心 shùnxīn

    Hài Lòng, Vừa Ý, Thuận Tâm

    right
  • 顺应 shùnyìng

    Thuận Theo, Thích Ứng Với

    right
  • 说不上 shuōbushàng

    Không Thể Nói Rõ, Không Nói Được

    right
  • 说道 shuōdao

    Nói, Nói Ra

    right
  • 说谎 shuōhuǎng

    Nói Dối, Nói Láo

    right
  • 说明书 shuōmíngshū

    Sách Thuyết Minh, Sách Hướng Dẫn, Hướng Dẫn Sử Dụng

    right
  • 说情 shuō qíng

    Nói Hộ, Nói Giúp

    right
  • 说闲话 shuōxiánhuà

    Nói Xấu

    right
  • 硕果 shuòguǒ

    Quả Lớn, Quả To

    right
  • 丝 sī

    Tơ Tằm

    right
  • 丝绸 sīchóu

    Tơ Lụa

    right
  • 丝毫 sīháo

    Một Chút (Dùng Dạng Phủ Định)

    right
  • 司法 sīfǎ

    Tư Pháp

    right
  • 司令 sīlìng

    Tư Lệnh

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org