Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 视线 shìxiàn

    Tầm Mắt

    right
  • 视野 shìyě

    Tầm Nhìn

    right
  • 试点 shìdiǎn

    Thí Điểm

    right
  • 试探 shìtàn

    Thăm Dò (Vấn Đề)

    right
  • 试行 shìxíng

    Làm Thử, Thực Hành, Thí Điểm

    right
  • 试用 shìyòng

    Dùng Thử, Tạm Bổ

    right
  • 是非 shìfēi

    Thị Phi

    right
  • 柿子 shìzi

    Cây Hồng, Quả Hồng, Trái Hồng

    right
  • 适当 shìdàng

    Thích Hợp, Thoả Đáng, Thích Đáng

    right
  • 适度 shìdù

    Vừa Phải, Thích Hợp

    right
  • 适量 shìliàng

    Số Lượng Vừa Phải, Số Lượng Thích Hợp, Điều Độ

    right
  • 适时 shìshí

    Hợp Thời, Đúng Lúc, Phải Thời

    right
  • 适宜 shìyí

    Thích Hợp

    right
  • 逝世 shìshì

    Tạ Thế

    right
  • 释放 shìfàng

    Phóng Thích

    right
  • 嗜好 shìhào

    Sở Thích, Sở Thích Đặc Biệt (Xấu)

    right
  • 收藏 shōucáng

    Sưu Tập

    right
  • 收复 shōufù

    Thu Hồi, Chiếm Lại, Giành Lại (Lãnh Thổ

    right
  • 收据 shōujù

    Giấy Biên Nhận

    right
  • 收敛 shōuliǎn

    Thu Lại, Biến Mất, Vụt Tắt (Nụ Cười

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org