Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 收留 shōuliú

    Thu Nhận Và Giúp Đỡ

    right
  • 收买 shōumǎi

    Thu Mua, Mua

    right
  • 收取 shōuqǔ

    Thu, Thu Lấy

    right
  • 收缩 shōusuō

    Co Lại

    right
  • 收养 shōuyǎng

    Nhận Làm Con Nuôi

    right
  • 收支 shōu zhī

    Thu Chi, Chi Thu

    right
  • 手册 shǒucè

    Sổ Tay, Cẩm Nang

    right
  • 手脚 shǒujiǎo

    Động Tác, Cử Động

    right
  • 手帕 shǒupà

    Khăn Tay

    right
  • 手枪 shǒuqiāng

    Súng Lục, Súng Ngắn

    right
  • 手势 shǒushì

    Cử Chỉ

    right
  • 手头 shǒutóu

    Trong Tay, Trong Tầm Tay

    right
  • 手腕 shǒuwàn

    Mánh Khoé, Thủ Đoạn

    right
  • 手艺 shǒuyì

    Tay Nghề, Kĩ Thuật

    right
  • 手掌 shǒuzhǎng

    Bàn Tay

    right
  • 守候 shǒuhòu

    Chờ, Chờ Đợi

    right
  • 守护 shǒuhù

    Bảo Vệ

    right
  • 守株待兔 shǒuzhūdàitù

    Há Miệng Chờ Sung, Cắm Sào Chờ Nước, Ôm Cây Đợi Thỏ

    right
  • 首 shǒu

    Đầu

    right
  • 首创 shǒuchuàng

    Sáng Tạo, Sáng Kiến (Chưa Từng Có), Tiên Phong

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org