Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 世代 shìdài

    Thế Hệ

    right
  • 世故 shìgù

    Lõi Đời, Sành Đời, Hiểu Đời

    right
  • 世袭 shìxí

    Thế Tập, Cha Truyền Con Nối

    right
  • 仕 shì

    Làm Quan

    right
  • 市民 shìmín

    Dân Thành Phố, Dân Thành Thị, Thị Dân

    right
  • 示威 shìwēi

    Thị Uy

    right
  • 示意 shìyì

    Tỏ Ý, Ra Hiệu

    right
  • 事后 shìhòu

    Sau, Sau Đó, Sau Khi Sự Việc Xảy Ra

    right
  • 事迹 Shìjì

    Câu Chuyện Lịch Sử

    right
  • 事态 shìtài

    Tình Hình

    right
  • 事务 shìwù

    Công Việc, Sự Vụ

    right
  • 事项 shìxiàng

    Hạng Mục Công Việc

    right
  • 事宜 shìyí

    Thủ Tục, Công Việc, Việc

    right
  • 侍候 shìhòu

    Hầu Hạ, Chăm Sóc, Ứng Trực

    right
  • 势必 shìbì

    Tất Phải, Buộc Phải

    right
  • 势头 shìtóu

    Đà, Thế, Tình Thế

    right
  • 视察 shìchá

    Thị Sát, Kiểm Tra Xem Xét, Đi Kinh Lý

    right
  • 视角 shìjiǎo

    Góc Nhìn, Góc Ngắm

    right
  • 视觉 shìjué

    Thị Giác

    right
  • 视力 shìlì

    Thị Lực

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org