Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 时装 shízhuāng

    Trang Phục Mốt, Quần Áo Kiểu Mới Nhất, Tân Thời Trang

    right
  • 识 shí

    Nhận, Nhận Ra

    right
  • 识别 shíbié

    Phân Biệt

    right
  • 识字 shìzì

    Biết Chữ, Biết Đọc Biết Viết

    right
  • 实地 shídì

    Tại Hiện Trường, Thực Địa

    right
  • 实话 shíhuà

    Lời Nói Thật

    right
  • 实话实说 shíhuà shíshuō

    Ăn Ngay Nói Thật, Lời Ngay Nói Thật

    right
  • 实践 shíjiàn

    Thực Tiễn

    right
  • 实况 shíkuàng

    Tình Hình Thực Tế, Tại Chỗ

    right
  • 实事求是 shíshìqiúshì

    Tinh Thần Cầu Thị

    right
  • 实体 shítǐ

    Thực Thể

    right
  • 实物 shíwù

    Vật Dụng Thực Tế, Đồ Thực Dụng

    right
  • 实质 shízhì

    Thực Chất

    right
  • 食用 shíyòng

    Thức Ăn

    right
  • 食欲 shíyù

    Cảm Giác Thèm Ăn, Muốn Ăn

    right
  • 史无前例 shǐwúqiánlì

    Xưa Nay Chưa Từng Có, Chưa Từng Có Trong Lịch Sử

    right
  • 使唤 shǐhuan

    Sai Bảo, Sai Khiến, Khiến

    right
  • 使命 shǐmìng

    Sứ Mệnh

    right
  • 使者 shǐzhě

    Sứ Giả, Đại Diện, Đại Sứ

    right
  • 士气 shìqì

    Sĩ Khí, Tinh Thần Của Binh Sĩ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org