Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 热门 rèmén

    Sốt, Cơn Sốt (Hiện Tượng, Chủ Đề)

    right
  • 热线 rèxiàn

    Đường Dây Nóng, Hotline

    right
  • 人道 réndào

    Nhân Đạo

    right
  • 人格 réngé

    Nhân Cách

    right
  • 人工 réngōng

    Nhân Tạo

    right
  • 人家 rénjia

    Người Ta

    right
  • 人间 rénjiān

    Nhân Gian

    right
  • 人权 rénquán

    Nhân Quyền, Quyền Lợi Căn Bản Của Con Người

    right
  • 人士 rénshì

    Nhân Sĩ

    right
  • 人为 rénwéi

    Do Con Người

    right
  • 人性 rénxìng

    Nhân Tính

    right
  • 人质 rénzhì

    Con Tin

    right
  • 仁慈 réncí

    Nhân Từ

    right
  • 忍耐 rěnnài

    Nhẫn Nại

    right
  • 忍受 rěnshòu

    Nhẫn Nhịn

    right
  • 认定 rèndìng

    Nhận Định, Cho Rằng

    right
  • 认可 rènkě

    Công Nhận

    right
  • 任命 rènmìng

    Bổ Nhiệm

    right
  • 任性 rènxìng

    Tùy Hứng

    right
  • 任意 rènyì

    Tự Ý

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org