Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 任重道远 rènzhòngdàoyuǎn

    Gánh Nặng Đường Xa

    right
  • 仍旧 réngjiù

    Như Xưa, Như Cũ

    right
  • 日新月异 rìxīnyuèyì

    Biến Chuyển Từng Ngày, Mỗi Ngày Một Khác

    right
  • 日夜 rìyè

    Một Ngày Một Đêm, Ngày Đêm

    right
  • 日益 rìyì

    Ngày Càng

    right
  • 容貌 róngmào

    Dung Mạo

    right
  • 容纳 róngnà

    Chứa

    right
  • 容器 róngqì

    Thùng Chứa

    right
  • 容忍 róngrěn

    Tha Thứ

    right
  • 溶解 róngjiě

    Hòa Tan

    right
  • 融合 rónghé

    Hoà Hợp, Dung Hợp, Tan Hoà

    right
  • 融洽 róngqià

    Hòa Hợp, Hòa Thuận

    right
  • 柔和 róuhé

    Dịu Dàng

    right
  • 揉 róu

    Nhào, Nặn

    right
  • 如 rú

    Như, Như Mong Muốn, Như Ý

    right
  • 入 rù

    Vào, Đi Vào, Đến

    right
  • 入学 rùxué

    Nhập Học, Mới Học, Vào Học

    right
  • 锐 ruì

    Sắc Bén, Sắc Nhọn

    right
  • 若 ruò

    Như, Dường Như

    right
  • 若干 ruògān

    Một Vài

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org