Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 攀登 pāndēng

    Leo, Trèo

    right
  • 盘旋 pánxuán

    Vòng Quanh, Lượn Vòng

    right
  • 判 pàn

    Chia Ra, Phân Ra, Phân Biệt

    right
  • 判决 pànjué

    Phán Quyết

    right
  • 盼望 pànwàng

    Trông Đợi, Mong Đợi

    right
  • 畔 pàn

    Bờ, Bên (Sông Hồ, Đường Xá)

    right
  • 庞大 pángdà

    Quá Lớn (Thể Tích, Chi Tiêu, Bộ Máy)

    right
  • 抛弃 pāoqì

    Vứt Bỏ, Quẳng Đi

    right
  • 炮 pào

    Đại Bác, Pháo

    right
  • 泡 pào

    Bong Bóng, Bọt

    right
  • 泡沫 pàomò

    Bong Bóng

    right
  • 陪同 péitóng

    Cùng Đi, Đi Cùng, Tháp Tùng

    right
  • 培训 péixùn

    Bồi Dưỡng, Tập Huấn

    right
  • 培育 péiyù

    Bồi Dưỡng

    right
  • 配备 pèibèi

    Phân Phối

    right
  • 配偶 pèi'ǒu

    Vợ, Chồng

    right
  • 配套 pèitào

    Đồng Bộ

    right
  • 配置 pèizhì

    Phân Phối, Bố Trí, Sắp Xếp

    right
  • 盆地 péndì

    Thung Lũng

    right
  • 烹饪 pēngrèn

    Nấu Nướng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org