Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 拧 nǐng

    Vặn, Vắt

    right
  • 凝固 nínggù

    Cứng Lại, Đông Đặc

    right
  • 凝聚 níngjù

    Ngưng Tụ, Hội Tụ

    right
  • 凝视 níngshì

    Nhìn Đăm Đăm

    right
  • 扭 niǔ

    1. Xoay, Quay, Vặn

    right
  • 扭转 niǔzhuǎn

    Xoay, Quay

    right
  • 农历 nónglì

    Âm Lịch

    right
  • 浓厚 nónghòu

    Đậm Nét, Dày Đặc

    right
  • 奴隶 núlì

    Nô Lệ

    right
  • 虐待 nüèdài

    Ngược Đãi

    right
  • 挪 nuó

    Di Chuyển

    right
  • 欧洲 ōuzhōu

    Châu Âu

    right
  • 殴打 ōudǎ

    Ẩu Đả, Đánh Nhau

    right
  • 呕吐 ǒutù

    Nôn Mửa

    right
  • 趴 pā

    Nằm Bò, Nằm Sấp

    right
  • 徘徊 páihuái

    Cận Kề, Do Dự

    right
  • 排斥 páichì

    Bài Xích

    right
  • 排除 páichú

    Bài Trừ

    right
  • 派别 pàibié

    Phe Phái

    right
  • 派遣 pàiqiǎn

    Cử, Phái

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org