部
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
3435 từ
Vặn, Vắt
Cứng Lại, Đông Đặc
Ngưng Tụ, Hội Tụ
Nhìn Đăm Đăm
1. Xoay, Quay, Vặn
Xoay, Quay
Âm Lịch
Đậm Nét, Dày Đặc
Nô Lệ
Ngược Đãi
Di Chuyển
Châu Âu
Ẩu Đả, Đánh Nhau
Nôn Mửa
Nằm Bò, Nằm Sấp
Cận Kề, Do Dự
Bài Xích
Bài Trừ
Phe Phái
Cử, Phái