Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 劲头 jìntóu

    Sức Mạnh, Sức Lực, Sức Khoẻ

    right
  • 近来 jìnlái

    Gần Đây (Thời Gian)

    right
  • 近日 jìnrì

    Mấy Ngày Qua, Gần Đây, Dạo Này

    right
  • 近视 jìnshì

    Cận Thị; Tầm Nhìn Hạn Hẹp

    right
  • 进而 jìn'ér

    Tiến Tới

    right
  • 进攻 jìngōng

    Công Kích, Tiến Công

    right
  • 进化 jìnhuà

    Tiến Hóa

    right
  • 进展 jìnzhǎn

    Tiến Triển

    right
  • 晋升 jìnshēng

    Nâng (Lương, Cấp Bậc)

    right
  • 浸泡 jìnpào

    Ngâm

    right
  • 靳 jìn

    Bủn Xỉn, Keo Kiệt, Hà Tiện

    right
  • 经费 jīngfèi

    Kinh Phí

    right
  • 经商 jīngshāng

    Kinh Doanh

    right
  • 茎 jīng

    Thân Cây, Cọng, Sợi

    right
  • 惊动 jīngdòng

    Kinh Động

    right
  • 惊奇 jīngqí

    Sửng Sốt

    right
  • 惊人 jīngrén

    Làm Kinh Ngạc, Khác Thường

    right
  • 惊喜 jīngxǐ

    Kinh Ngạc Vui Mừng, Ngạc Nhiên Mừng Rỡ, Bất Ngờ

    right
  • 惊讶 jīngyà

    Kinh Ngạc

    right
  • 兢兢业业 jīngjīngyèyè

    Cần Cù Chăm Chỉ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org