Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 简介 jiǎnjiè

    Tóm Lược, Giới Thiệu

    right
  • 简陋 jiǎnlòu

    Xập Xệ, Tồi Tàn

    right
  • 简体字 jiǎntǐzì

    Chữ Giản Thể

    right
  • 简要 jiǎnyào

    Sơ Lược

    right
  • 见多识广 jiànduō shíguǎng

    Hiểu Rộng Biết Nhiều

    right
  • 见解 jiànjiě

    Kiến Giải, Cách Nhìn

    right
  • 见闻 jiànwén

    Hiểu Biết, Trải Nghiệm

    right
  • 见义勇为 jiànyìyǒngwéi

    Thấy Chuyện Bất Bình Chẳng Tha

    right
  • 剑 jiàn

    Kiếm

    right
  • 健全 jiànquán

    Kiện Toàn, Khỏe Mạnh

    right
  • 舰艇 jiàntǐng

    Hàng Không Mẫu Hạm, Tàu Sân Bay

    right
  • 溅 jiàn

    Bắn Tung Tóe

    right
  • 践踏 jiàntà

    Giẫm Đạp, Giày Xéo

    right
  • 鉴别 jiànbié

    Phân Biệt (Thật Giả)

    right
  • 鉴定 jiàndìng

    Giám Định, Thẩm Định

    right
  • 鉴于 jiànyú

    Xét Thấy, Xem Xét

    right
  • 箭 jiàn

    Tên, Mũi Tên (Để Bắn)

    right
  • 将近 jiāngjìn

    Gần, Xấp Xỉ

    right
  • 将军 jiāngjūn

    Tướng Quân

    right
  • 僵硬 jiāngyìng

    Rắn Chắc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org