Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 极端 jíduān

    1. Cực Đoan

    right
  • 极限 jíxiàn

    Cực Điểm

    right
  • 急功近利 jígōngjìnlì

    Ăn Xổi Ở Thì

    right
  • 急救 jíjiù

    Cấp Cứu

    right
  • 急剧 jíjù

    Nhanh Chóng

    right
  • 急切 jíqiè

    Cấp Thiết

    right
  • 急躁 jízào

    Sốt Ruột

    right
  • 疾病 jíbìng

    Bệnh Tật

    right
  • 集 jí

    Chợ Búa, Chợ

    right
  • 集团 jítuán

    Tập Đoàn

    right
  • 嫉妒 jídù

    Đố Kị, Ghen Tị

    right
  • 籍贯 jíguàn

    Nguyên Quán

    right
  • 计较 jìjiào

    So Đo

    right
  • 记性 jìxìng

    Trí Nhớ

    right
  • 记载 jìzǎi

    Ghi Chép

    right
  • 纪要 jìyào

    Biên Bản (Hội Nghị)

    right
  • 忌讳 jìhuì

    Kiêng Kị

    right
  • 技能 jìnéng

    Kỹ Năng, Năng Lực (Chuyên Môn)

    right
  • 技巧 jìqiǎo

    Kĩ Xảo

    right
  • 季度 jìdù

    Quí

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org