Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 机关 jīguān

    Bộ Phận, Bộ Phận Then Chốt

    right
  • 机灵 jīling

    Thông Minh Lanh Lợi

    right
  • 机密 jīmì

    Cơ Mật

    right
  • 机械 jīxiè

    1. Cơ Giới, Máy Móc

    right
  • 机遇 jīyù

    Thời Cơ

    right
  • 机智 jīzhì

    Tinh Nhanh

    right
  • 迹象 jì xiàng

    Dấu Hiệu

    right
  • 基地 jīdì

    Căn Cứ Địa

    right
  • 基督教 jīdūjiào

    Cơ Đốc Giáo, Đạo Cơ Đốc

    right
  • 基金 jījīn

    Quĩ

    right
  • 基因 jīyīn

    Gen

    right
  • 激发 jīfā

    Khơi Gợi

    right
  • 激励 jīlì

    Khích Lệ

    right
  • 激情 jīqíng

    Cảm Xúc Mãnh Liệt, Tình Cảm Mãnh Liệt

    right
  • 及早 jízǎo

    Sớm, Nhanh Chóng

    right
  • 吉利 jílì

    May Mắn, Thuận Lợi, Êm Xuôi

    right
  • 吉祥 jíxiáng

    Cát Tường

    right
  • 级别 jíbié

    Cấp Bậc

    right
  • 即便 jíbiàn

    Dù

    right
  • 即将 jíjiāng

    Sắp

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org