Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 宏大 hóngdà

    To, To Lớn, Lớn Lao

    right
  • 宏观 hóngguān

    Vĩ Mô

    right
  • 宏伟 hóngwěi

    To Lớn

    right
  • 洪水 hóngshuǐ

    Hồng Thủy, Lũ Lụt

    right
  • 喉咙 hóulóng

    Cổ Họng

    right
  • 吼 hǒu

    Gào To

    right
  • 后代 hòudài

    Đời Sau

    right
  • 后顾之忧 hòugùzhīyōu

    Nỗi Lo Về Sau

    right
  • 后勤 hòuqín

    Hậu Cần

    right
  • 呼啸 hūxiào

    Rú Rít

    right
  • 呼吁 hūyù

    Kêu Gọi

    right
  • 忽略 hūlüè

    Chểnh Mảng, Lo Là, Không Để Ý

    right
  • 胡乱 húluàn

    Loạn Xạ

    right
  • 壶 hú

    Ấm (Trà)

    right
  • 湖泊 húpō

    Hồ Nước

    right
  • 户外 hùwài

    Ngoài Trời

    right
  • 护 hù

    Giữ Gìn, Bảo Vệ, Bảo Hộ

    right
  • 花瓣 huābàn

    Cánh Hoa

    right
  • 花费 huāfèi

    Tốn, Tiêu, Tiêu Xài

    right
  • 花瓶 huāpíng

    Bình Hoa, Lọ Hoa

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org