Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 花生 huāshēng

    Đậu Phộng

    right
  • 华丽 huálì

    Hoa Lệ

    right
  • 华侨 huáqiáo

    Hoa Kiều

    right
  • 化肥 huàféi

    Phân Bón

    right
  • 化解 huàjiě

    Giải Quyết, Hóa Giải

    right
  • 化石 huàshí

    Hóa Thạch

    right
  • 化验 huàyàn

    Xét Nghiệm

    right
  • 化妆 huàzhuāng

    Hóa Trang

    right
  • 划分 huàfēn

    Phân Chia, Chia

    right
  • 画蛇添足 huàshétiānzú

    Vẽ Rắn Thêm Chân

    right
  • 话筒 huàtǒng

    Microphone

    right
  • 怀孕 huáiyùn

    Mang Bầu

    right
  • 欢乐 huānlè

    Vui Vẻ

    right
  • 还原 huányuán

    Quay Về Trạng Thái Cũ

    right
  • 环节 huánjié

    Vòng Tuần Hoàn, Liên Tiếp

    right
  • 缓和 huǎnhé

    Hòa Dịu

    right
  • 幻想 huànxiǎng

    Tưởng Tượng, Mộng Tưởng, Hoang Tưởng

    right
  • 患者 huànzhě

    Người Bệnh

    right
  • 荒凉 huāngliáng

    Hoang Sơ

    right
  • 荒谬 huāngmiù

    Hoang Vu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org