Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 合约 héyuē

    Hợp Đồng, Giao Kèo

    right
  • 和蔼 hé'ǎi

    Hòa Nhã

    right
  • 和解 héjiě

    Hòa Giải

    right
  • 和睦 hémù

    Hòa Thuận

    right
  • 和气 héqì

    Hòa Hợp

    right
  • 和谐 héxié

    Hòa Hợp

    right
  • 核心 héxīn

    Trung Tâm, Hạt Nhân, Nòng Cốt

    right
  • 黑夜 hēiyè

    Nửa Đêm, Đêm, Đêm Khuya

    right
  • 嘿 hēi

    Ôi, Ủa

    right
  • 痕迹 hénjì

    Dấu Vết, Vết Tích

    right
  • 狠 hěn

    Hung Ác, Tàn Nhẫn, Độc Ác

    right
  • 狠心 hěnxīn

    Nhẫn Tâm

    right
  • 恨不得 hènbudé

    Hận Chẳng Được

    right
  • 哼 hēng

    Rên, Rên Rỉ

    right
  • 横 héng

    Ngang, Hàng Ngang

    right
  • 衡量 héngliáng

    So Sánh, Suy Nghĩ

    right
  • 轰动 hōngdòng

    Chấn Động, Náo Động

    right
  • 哄 hǒng

    Lừa, Đánh Lừa, Lừa Gạt

    right
  • 烘 hōng

    Sấy, Nướng

    right
  • 红包 hóngbāo

    Tiền Lì Xì, Tiền Thưởng, Tiền Mừng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org