Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 掩饰 yǎnshì

    Che Giấu

    right
  • 眼光 yǎnguāng

    Cách Nhìn

    right
  • 眼看 yǎnkàn

    Lập Tức

    right
  • 眼色 yǎnsè

    Sắc Mặt

    right
  • 眼神 yǎnshén

    Ánh Mắt

    right
  • 眼下 yǎnxià

    Hiện, Hiện Nay, Trước Mắt

    right
  • 演变 yǎnbiàn

    Diễn Biến

    right
  • 演讲 yǎnjiǎng

    Diễn Thuyết

    right
  • 演习 yǎnxí

    Diễn Tập

    right
  • 演绎 yǎnyì

    Diễn Dịch

    right
  • 演奏 yǎnzòu

    Diễn Tấu, Chơi (Nhạc Cụ)

    right
  • 厌恶 yànwù

    Ghét

    right
  • 彦 yàn

    Hiền Tài, Người Tài Đức, Nhân Tài

    right
  • 宴会 yànhuì

    Yến Tiệc

    right
  • 验收 yànshōu

    Nghiệm Thu

    right
  • 验证 yànzhèng

    Nghiệm Chứng

    right
  • 洋 yáng

    Biển, Đại Dương

    right
  • 仰 yǎng

    1. Ngẩng Đầu

    right
  • 养老 yǎnglǎo

    1. Chăm Sóc, Phụng Dưỡng Người Già

    right
  • 氧气 yǎngqì

    Khí Oxy

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org