Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 压制 yāzhì

    Trấn Áp(Cuộc Biểu Tình)

    right
  • 押金 yājīn

    Tiền Cọc

    right
  • 亚军 yàjūn

    Á Quân

    right
  • 烟花 yānhuā

    Ký Nữ, Thanh Lâu

    right
  • 淹没 yānmò

    Chìm Ngậ

    right
  • 延期 yán qī

    Kéo Dài Thời Hạn

    right
  • 延伸 yánshēn

    Vươn Ra

    right
  • 延续 yánxù

    Liên Tục

    right
  • 严寒 yánhán

    Lạnh

    right
  • 严禁 yánjìn

    Nghiêm Cấm

    right
  • 严峻 yánjùn

    Cam Go, Khắt Khe

    right
  • 严厉 yánlì

    Nghiêm Khắc

    right
  • 严密 yánmì

    Nghiêm Ngặt

    right
  • 言论 yánlùn

    Ngôn Luận

    right
  • 岩石 yánshí

    Nham Thạch

    right
  • 沿 yán

    Mép, Rìa

    right
  • 沿海 yánhǎi

    Ven Biển, Duyên Hả I

    right
  • 炎热 yánrè

    Nóng Bức

    right
  • 掩盖 yǎngài

    Che Lấp, Che

    right
  • 掩护 yǎnhù

    Bảo Vệ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org