Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 巷 xiàng

    Ngõ

    right
  • 削弱 xuēruò

    Suy Yếu, Làm Suy Yếu

    right
  • 消除 xiāochú

    Loại Bỏ, Loại Trừ

    right
  • 消毒 xiāodú

    Khử Độc

    right
  • 消防 xiāofáng

    Chữa Cháy

    right
  • 消耗 xiāohào

    (1) Tiêu Hao

    right
  • 消极 xiāojí

    Tiêu Cực

    right
  • 消灭 xiāomiè

    Tiêu Diệt

    right
  • 销毁 xiāohuǐ

    Tiêu Hủy

    right
  • 小费 xiǎofèi

    Tiền Tip, Tiền Boa, Tiền Thưởng Nhỏ Ngoài Hóa Đơn

    right
  • 小麦 xiǎomài

    Lúa Mì

    right
  • 小心翼翼 xiǎoxīnyìyì

    Cẩn Thận Từng Li

    right
  • 晓得 xiǎode

    Hiểu Được, Biết Được

    right
  • 肖像 xiàoxiàng

    Chân Dung

    right
  • 效益 xiàoyì

    Lợi Ích

    right
  • 笑脸 xiàoliǎn

    Nụ Cười, Vẻ Mặt Vui Vẻ, Khuôn Mặt Tươi Cười

    right
  • 笑容 xiàoróng

    Nụ Cười

    right
  • 协调 xiétiáo

    (1) Nhịp Nhàng, Hài Hoà, Cân Đối

    right
  • 协会 xiéhuì

    Hiệp Hội, Hội Liên Hiệp

    right
  • 协商 xiéshāng

    Bàn Bạc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org