Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 协议 xiéyì

    Thỏa Thuận

    right
  • 协助 xiézhù

    Giúp Đỡ, Trợ Giúp

    right
  • 携带 xiédài

    Xách Theo

    right
  • 写字台 xiězìtái

    Bàn Làm Việc

    right
  • 写作 xiězuò

    Viết

    right
  • 泄露 xièlòu

    Rò Rỉ

    right
  • 泄气 xièqì

    Nhụt Chí, Nản Lòng

    right
  • 卸 xiè

    Dỡ, Bốc Dỡ, Tháo Dỡ

    right
  • 屑 xiè

    Vụn, Nhỏ

    right
  • 谢绝 xièjué

    Khước Từ, Từ Chối Khéo

    right
  • 心得 xīndé

    Tâm Đắc

    right
  • 心灵 xīnlíng

    (1) Thông Minh Sáng Dạ

    right
  • 心疼 xīnténg

    Đau Lòng, Xót

    right
  • 心血 xīnxuè

    Tâm Huyết

    right
  • 心眼儿 xīnyǎnr

    Trong Lòng

    right
  • 心愿 xīnyuàn

    Nguyện Vọng, Ý Nguyện

    right
  • 心脏 xīnzàng

    Tim

    right
  • 辛勤 xīnqín

    Siêng Năng

    right
  • 欣慰 xīnwèi

    Mừng Vui Thanh Thản

    right
  • 新陈代谢 xīnchéndàixiè

    Đổi Cũ Thay Mới

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org