Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 首脑 shǒunǎo

    Đầu Não, Lãnh Đạo Cấp Cao, Người Đứng Đầu

    right
  • 首席 shǒuxí

    Ghế Đầu, Cấp Cao Nhất

    right
  • 首相 shǒuxiàng

    Thủ Tướng

    right
  • 首要 shǒuyào

    Hàng Đầu, Quan Trọng Nhất

    right
  • 受罪 shòuzuì

    Chịu Tội

    right
  • 授予 shòuyǔ

    Trao Tặng

    right
  • 书法 shūfǎ

    Thư Pháp

    right
  • 书房 shūfáng

    Phòng Sách, Thư Phòng, Phòng Văn

    right
  • 书籍 shūjí

    Sách

    right
  • 书记 shūjì

    Bí Thư

    right
  • 书面 shūmiàn

    Văn Bản

    right
  • 疏忽 shūhū

    Sơ Suất

    right
  • 舒畅 shūchàng

    Khoan Khoái, Dễ Chịu

    right
  • 束 shù

    Bó Lại

    right
  • 束缚 shùfù

    Trói Buộc, Buộc

    right
  • 树立 shùlì

    Xây Dựng (Gương Sáng, Hình Tượng Đẹp)

    right
  • 竖 shù

    Thẳng Đứng

    right
  • 数 shù

    Số, Con Số

    right
  • 数额 shù'é

    Hạn Mức

    right
  • 数目 shùmù

    Con Số, Số Lượng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org