Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 视野 shìyě

    Tầm Nhìn

    right
  • 试点 shìdiǎn

    Thí Điểm

    right
  • 试图 shìtú

    Tính Toán, Thử, Định

    right
  • 试验 shìyàn

    Thí Nghiệm

    right
  • 是非 shìfēi

    Thị Phi

    right
  • 适当 shìdàng

    Thích Hợp, Thoả Đáng, Thích Đáng

    right
  • 适宜 shìyí

    Thích Hợp

    right
  • 逝世 shìshì

    Tạ Thế

    right
  • 释放 shìfàng

    Phóng Thích

    right
  • 收藏 shōucáng

    Sưu Tập

    right
  • 收取 shōuqǔ

    Thu, Thu Lấy

    right
  • 收缩 shōusuō

    Co Lại

    right
  • 收养 shōuyǎng

    Nhận Làm Con Nuôi

    right
  • 收益 shōuyì

    Hưởng Lợi

    right
  • 收音机 shōuyīnjī

    Đài

    right
  • 手法 shǒufǎ

    Thủ Pháp

    right
  • 手势 shǒushì

    Cử Chỉ

    right
  • 手艺 shǒuyì

    Tay Nghề, Kĩ Thuật

    right
  • 守护 shǒuhù

    Bảo Vệ

    right
  • 首 shǒu

    Đầu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org