Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 耍 shuǎ

    Chơi Bời

    right
  • 衰老 shuāilǎo

    Già Nua, Lão Hóa

    right
  • 衰退 shuāituì

    Thoái Hóa (Chức Năng)

    right
  • 涮 shuàn

    Rửa

    right
  • 双胞胎 shuāngbāotāi

    Sinh Đôi

    right
  • 双打 shuāngdǎ

    Đánh Đôi

    right
  • 爽 shuǎng

    Dễ Chịu, Sảng Khoái, Sướng

    right
  • 爽快 shuǎngkuài

    Sảng Khoái, Dễ Chịu

    right
  • 水利 shuǐlì

    Thủy Lợi

    right
  • 水龙头 shuǐlóngtóu

    Vòi Nước

    right
  • 水泥 shuǐní

    Xi-Măng

    right
  • 税 shuì

    Thuế

    right
  • 顺 shùn

    Nghe Theo, Noi Theo, Tuân Theo

    right
  • 说明书 shuōmíngshū

    Sách Thuyết Minh, Sách Hướng Dẫn, Hướng Dẫn Sử Dụng

    right
  • 司法 sīfǎ

    Tư Pháp

    right
  • 司令 sīlìng

    Tư Lệnh

    right
  • 私自 sīzì

    Một Mình Lén Lút

    right
  • 思念 sīniàn

    Nhớ Nhung

    right
  • 思索 sīsuǒ

    Suy Nghĩ, Nghĩ Ngợi

    right
  • 思维 sīwéi

    Tư Duy

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org