Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 剔除 tīchú

    Loại Bỏ, Loại Trừ, Bỏ Đi

    right
  • 啼 tí

    Khóc, Khóc Lóc

    right
  • 提拔 tíbá

    Đề Bạt

    right
  • 提倡 tíchàng

    Đề Xướng

    right
  • 提及 tí jí

    Đề Cập, Nhắc Đến, Nói Đến

    right
  • 提名 tímíng

    Đề Danh, Đề Cử, Nêu Tên

    right
  • 提升 tíshēng

    (1) Nâng Cao

    right
  • 提议 tíyì

    Đề Nghị

    right
  • 体操 tǐcāo

    Thể Thao

    right
  • 体格 tǐgé

    Thể Trạng, Sức Khoẻ

    right
  • 体积 tǐjī

    Thể Tích

    right
  • 体谅 tǐliàng

    Lượng Thứ, Châm Trước

    right
  • 体面 tǐmiàn

    Thể Diện

    right
  • 体系 tǐxì

    Hệ Thống

    right
  • 体质 tǐzhì

    Thể Chất, Sức Khỏe, Thể Lực

    right
  • 替代 tìdài

    Thay Thế

    right
  • 天敌 tiāndí

    Thiên Địch, Kẻ Thù Thiên Nhiên

    right
  • 天然气 tiānránqì

    Khí Đốt Tự Nhiên

    right
  • 天性 tiānxìng

    Tính Trời Sinh, Thiên Tính, Bẩm Sinh

    right
  • 天灾 tiānzāi

    Thiên Tai, Thảm Họa Thiên Nhiên

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org