2835 từ
Loại Bỏ, Loại Trừ, Bỏ Đi
Khóc, Khóc Lóc
Đề Bạt
Đề Xướng
Đề Cập, Nhắc Đến, Nói Đến
Đề Danh, Đề Cử, Nêu Tên
(1) Nâng Cao
Đề Nghị
Thể Thao
Thể Trạng, Sức Khoẻ
Thể Tích
Lượng Thứ, Châm Trước
Thể Diện
Hệ Thống
Thể Chất, Sức Khỏe, Thể Lực
Thay Thế
Thiên Địch, Kẻ Thù Thiên Nhiên
Khí Đốt Tự Nhiên
Tính Trời Sinh, Thiên Tính, Bẩm Sinh
Thiên Tai, Thảm Họa Thiên Nhiên